évocable

Học thuật
Thân thiện
évocable

Ce souvenir est évocable de nos vacances en famille.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể gọi lên, triệu hồi: Chỉ khả năng có thể được gọi đến, triệu hồi, đặc biệt trong ngữ cảnh tâm linh hoặc siêu nhiên.
    • Có thể gợi lại, khơi dậy: Chỉ khả năng có thể làm sống dậy trong tâm trí mộtức, hình ảnh hoặc cảm xúc.
    • (Luật học, pháp lý) Có thể được dành quyền xét xử: Chỉ một vụ việc có thể được chuyển từ tòa án này sang một tòa án khác thẩm quyền cao hơn hoặc chuyên biệt hơn để xét xử.
Ví dụ sử dụng
  • Âme évocable (Linh hồn có thể triệu hồi): Một số tín ngưỡng cho rằng những linh hồn thông qua các nghi thức.
  • Souvenir évocable (Ký ức có thể gợi lại): Mùi hương đómột mạnh mẽ về tuổi thơ của .
  • Cas évocable (Vụ án có thể được dành quyền xét xử): tính chất phức tạp, vụ án nàytrước Tòa phúc thẩm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une image peu évocable": Một hình ảnh khó có thể gợi lên. Cụm này nhấn mạnh sự mờ nhạt hoặc khó truyền tải của mộtức hay ý tưởng.
  • "Procédure d'évocation": Thủ tục dành quyền xét xử. Đâythuật ngữ pháp lý chỉ toàn bộ quy trình một vụ việc được chuyển lên tòa án cấp trên.
Biến thể từ liên quan
  • Évoquer (Động từ): Gợi lên, gọi về, đề cập đến. Đâyđộng từ gốc.
    • Ce tableau évoque la tranquillité. (Bức tranh này gợi lên sự yên bình.)
  • Évocation (Danh từ): Sự gợi lại, sự triệu hồi; (luật) sự dành quyền xét xử.
    • L'évocation de ce souvenir le rend triste. (Việc gợi lạiức đó khiến anh ấy buồn.)
  • Inévocable (Tính từ): Trái nghĩa, có nghĩakhông thể gợi lên hoặc (trong luật) không thể bị dành quyền xét xử.
Từ đồng nghĩa
  • Convoquable: Có thể triệu tập (gần nghĩa với nghĩa "gọi lên").
  • Suggérable: Có thể gợi ý, có thể gợi ra (gần nghĩa với nghĩa "gợi lại").
  • Remémorable: Có thể nhớ lại (nhấn mạnh vào khía cạnhức).
Ghi chú

Từ "évocable" là một tính từ tương đối trang trọng chuyên biệt. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta thường dùng cấu trúc "pouvoir évoquer" (có thể gợi lên) hơn. Nghĩa phápcủa từ này chỉ được sử dụng trong các văn bản ngữ cảnh chuyên môn về luật pháp.

évocable

Ce souvenir est évocable de nos vacances en famille.

tính từ
  1. có thể gọi lên
    • Âme évocable
      hồn ma có thể gọi lên
  2. có thể gợi lại
    • Souvenir évocable
      kỷ niệm có thể gợi lại
  3. có thể gợi ra
  4. (luật học, pháp lý) có thể được dành quyền xét xử