êtres

danh từ giống đực (số nhiều)
  1. cách bố trí (trong nhà)
    • Les êtres d'une maison
      cách bố trí một ngôi nhà

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

êtres
Les êtres de cette maison sont très fonctionnels.