dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

ói

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»

Words Containing "ói"

nói sai
nói sảng
nói sõi
nói sòng
nói suông
nói thach
nói thách
nói thầm
nói thẳng
nói thánh tướng
nói thật
nói toạc
nói toẹt
nói trại
nói trạng
nói trắng
nói trây
nói trộm vía
nói trống
nói trổng
nói trống không
nói tục
nói tướng
nói đùa
nói vơ vào
nói vụng
nói vuốt đuôi
nói vu vơ
nói xa
nói xấu
nói xỏ
đỏ chói
đói
đói bụng
đói kém
đói khát
đói khổ
đói khó
oi khói
đói lả
đói lòng
ói máu
đói mèm
đói meo
đói ngấu
đoi đói
ống khói
quen thói
rỉa rói
rói
roi rói
sáng chói
sói
sói biển
thầy bói
thói
thói hư
Thói nước Trịnh
thói đời
thói phép
thói quen
thói thường
thói tục
tiếng nói
tóe khói
tốt nói
trăng trói
trói
trói buộc
trói gô
trói ké
trói tôm
trói tròn
túng đói
tươi rói
vói
xắc xói
xấu đói
xấu thói
xem bói
xỉa xói
xói
xoi bói
xói lở
xói móc
xoi mói
xói mòn
xoi xói
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...