ùm

  1. trgt Nói tiếng rơi mạnh xuống nước : Nhảy ùm xuống ao.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ùm"

ùm
Một đứa trẻ nhảy ùm xuống hồ bơi.