dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

ùng

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»

Words Containing "ùng"

hãi hùng
hào hùng
hoàng trùng
hổ trùng
hùng
hùng bi
hùng biện
hùng cứ
hùng cường
hùng dũng
hùng hậu
hùng hổ
hùng hoàng
hùng hồn
hùng hục
hùng khí
hùng tài
hùng tâm
hùng tráng
hùng vĩ
Hùng Vương
điềm hùng
điên khùng
đì đùng
khoanh vùng
khốn cùng
khôn cùng
Khúc trùng thanh dạ
khùng
khùng khục
khử trùng
kì cùng
kiêu hùng
Kiều Tùng
kình ngạc Hai giống cá to, dữ, thường được dùng để chỉ những tay kiệt hiệt trong đám giặc giã
kí sinh trùng
kí sinh trùng học
kỳ cùng
kỳ phùng
lạ lùng
lạnh lùng
lan trùng
lăn đùng
lộn tùng phèo
lùng
lùng bắt
lùng bùng
lùng nhùng
lùng sục
lùng thùng
lùng tùng
mịt mùng
mùng
mùng quân
mùng tơi
nằm vùng
não nùng
ngại ngùng
ngàn trùng
người hùng
ngượng ngùng
nhãn trùng
nhiễm trùng
nhị trùng
nhị trùng âm
nhùng nhằng
nhùng nhà nhùng nhằng
nổ bùng
nổi khùng
nữ anh hùng
Nùng
Nùng An
Nùng Cháo
Nùng Dýn
Nùng Giang
Nùng Inh
Nùng Khèn Lài
Nùng Lòi
Nùng Nàng
nùng nục
Nùng Phàn Sình
Nùng Quý Rỵn
Nùng Tùng Slìn
Nùng Xuồng
nước dùng
nữ tùy tùng
oai hùng
đồ dùng
đồng trùng hợp
đổ thùng
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...