ăn mày

verb
  1. To beg (for a living, for aid..)
noun
  1. Beggar
    • ăn mày đòi xôi gấc
      beggars must not be choosers

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ăn mày"

ăn mày
Một người ăn mày ngồi xin ăn trên vỉa hè.