ăn nói

verb
  1. to speak, to say, to express oneself
    • cách ăn nói
      Manner of speaking
    • ăn nói trước đám đông, ăn nói trước công chúng
      to speak in public
    • quyền ăn nói
      to have one's say
    • cậu thanh niên này ăn nói rất xấc xược
      this young man expresses himself very insolently
    • ăn to nói lớn
      to speak loud and openly
    • ăn nói khéo léo
      to be clever in speech, to be well-spoken
    • ăn nói khoa trương
      to be grandiloquent
    • ăn nói nhẹ nhàng từ tốn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ăn nói"

ăn nói
Anh ấy ăn nói rất lưu loát trong cuộc họp.