đàn anh

  1. One's seniors' rank
    • Anh ta bậc đàn anh chúng tôi
      He ranks among our seniors

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "đàn anh"

đàn anh
Anh ấy là đàn anh của tôi trong công ty, đã dẫn dắt tôi rất nhiều.