đánh cá

  1. Catch fish with a net, fish
  2. Bet
    • Đánh cá ngựa
      To bet on horses

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

đánh cá
Ông ấy thường ra khơi đánh cá vào lúc sáng sớm.