dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
đáy
▶
Một vài đồng tiền vàng nằm lấp lánh dưới đáy của chiếc rương gỗ cũ.
Login to disable images
Sông
Tiểu
Đáy
,
địa
hạt
Vĩnh
yên
bây giờ
.
Tháng
5
năm
Kiến
Tân
thứ
2,
đời
Trần
Thiếu
Đế, Nguyễn Hữa
Cái
nổi
lên
làm
giặc
ở
đấy
,
có
quân
1
vạn
,
tung hoành
khắp
mấy
huyện
.
Sau đó
,
Lý
Bằng
Cử
dẹp
yên
được
Từ chứa "đáy"
A Yun
am mây
am mây
An Bình Tây
An Đức Tây
An Hải Tây
An Hoà Tây
An Lạc Tây
An Ngãi Tây
An Nhơn Tây
xem thêm...
Từ có nhắc đến "đáy"
a
Proverbs and Idioms
Ếch ngồi đáy giếng biết đâu là giời
Cóc ngồi đáy giếng
Chẳng tự đáy lòng mà chỉ lòng vòng lỗ miệng
Giếng sâu có đáy, lòng người không đáy
Lòng tham vô đáy
Muỗi làng Mô đốt chết bò làng Đáy
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...