đầu cơ

verb
  1. to speculate
    • sự đầu cơ
      speculation

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Proverbs and Idioms

đầu cơ
Người đầu cơ mua một lượng lớn gạo với hy vọng giá sẽ tăng.