đắc dụng

  1. Get a deserving job (suitable to one's talents..)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "đắc dụng"

đắc dụng
Chiếc tuốc-nơ-vít này thật đắc dụng khi sửa chữa đồ điện tử.