đốp chát

  1. (cũng nói bốp chát) (répondre) du tac au tac

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "đốp chát"

đốp chát
Cô bé ấy trông ngoan ngoãn nhưng tính nết rất đốp chát.