đổ khuôn

  1. Cast
    • Đổ khuôn một pho tượng
      To cast a statue
    • Như đổ khuôn
      Cast in the same mould; as like as two peas
    • Hai chị em giống nhau như đổ khuôn
      The two sisters are cast in the sam mould

Khám phá thêm

Các từ liên quan

đổ khuôn
Công nhân đang đổ khuôn các trụ bê tông cho công trình.