đứng đường

  1. vagabonder dans les rues; errer dans les rues
    • đứng đường đứng chợ
      như đứng đường (sens plus accentué)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "đứng đường"

đứng đường
Một nhóm thanh niên đứng đường nói chuyện ồn ào.