đứt ruột

  1. Feel deeply pained
    • Thấy cảnh tang tóc đứt ruột
      To feel deeply pained by the sight of death and grief

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "đứt ruột"

đứt ruột
Nghe tin người bạn thân qua đời, lòng tôi đứt ruột.