đa cảm

Học thuật
Thân thiện
đa cảm

Một cô gái đa cảm rơi nước mắt khi đọc một cuốn sách buồn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dễ cảm xúc, dễ rung động: Chỉ tính cách của người dễ bị tác động, xúc động bởi các sự việc, cảnh tượng hoặc tác phẩm nghệ thuật xung quanh.
    • tâm hồn nhạy cảm, dễ xúc động: Thường dùng để miêu tả một người đời sống nội tâm phong phú, dễ đồng cảm dễ bị lay động.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • ấy một người rất đa cảm, dễ khóc khi xem những bộ phim tình cảm.
    • Nhà thơ thường tâm hồn đa cảm, dễ rung động trước vẻ đẹp của thiên nhiên.
    • Anh ấy không phải kẻ đa cảm, nên ít khi bộc lộ cảm xúc ra ngoài.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tính đa cảm": dùng như một danh từ để chỉ đặc điểm, bản chất dễ xúc động.
    • Tính đa cảm của ấy đôi khi khiến dễ bị tổn thương.
  • "con người đa cảm": cụm từ dùng để nhấn mạnh phẩm chất nàymột cá nhân.
    • một con người đa cảm, anh luôn thấu hiểu nỗi buồn của người khác.
Biến thể từ gần giống
  • Đa sầu đa cảm (thành ngữ): chỉ người hay buồn dễ xúc động.
    • Tính cách đa sầu đa cảm khiến sống khép kín hơn.
  • Nhạy cảm (tính từ): khả năng cảm nhận tinh tế, dễ phản ứng với các kích thích bên ngoài (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác như vật , xã hội).
    • Làn da nhạy cảm cần được chăm sóc đặc biệt.
  • Dễ xúc động (cụm tính từ): gần nghĩa nhất với "đa cảm", thường dùng trong văn nói.
    • cụ rất dễ xúc động mỗi khi nhắc về quá khứ.
Từ đồng nghĩa
  • Dễ cảm động: dễ bị lay động, làm cho xúc động.
  • Dễ rung động: dễ bị đánh thức, kích thích cảm xúc (thường theo hướng tích cực hơn).
  • Mủi lòng: dễ bị thương cảm, động lòng trắc ẩn (thường trước hoàn cảnh đáng thương).
Từ trái nghĩa
  • cảm: không hoặc thiếu hụt cảm xúc, thờ ơ.
  • Lãnh đạm: thờ ơ, lạnh nhạt, không biểu lộ cảm xúc.
  • Điềm tĩnh: giữ được bình tĩnh, không dễ bị xáo trộn bởi cảm xúc.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: Từ "đa cảm" thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi thiên về tích cực, ca ngợi một tâm hồn phong phú. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể hàm ý hơi yếu đuối, thiếu lý trí.
  • Ngữ cảnh: Thường dùng trong văn chương, phê bình nghệ thuật hoặc khi miêu tả tính cách con người một cách trang trọng, chiều sâu. Ít dùng trong các tình huống giao tiếp thông thường hàng ngày.
đa cảm

Một cô gái đa cảm rơi nước mắt khi đọc một cuốn sách buồn.

  1. t. Dễ cảm xúc, dễ rung động. Một tâm hồn đa cảm.