đoản
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngắn, có chiều dài hoặc thời gian ít hơn mức bình thường hoặc mong đợi: "đoản" dùng để miêu tả sự vật, khoảng cách hoặc khoảng thời gian có kích thước, độ dài không lớn.
- Hạn hẹp, thiếu thốn (về tầm nhìn, hiểu biết): Trong cách dùng ít phổ biến hơn, "đoản" có thể chỉ sự hạn chế, thiếu sót về mặt nào đó, như trí tuệ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chiếc áo này tay hơi đoản so với cỡ của tôi. (Chiếc áo này tay hơi ngắn so với cỡ của tôi.)
- Cuộc đời con người thật đoản ngắn. (Cuộc đời con người thật ngắn ngủi.)
- Tầm nhìn đoản hạn sẽ không giúp doanh nghiệp phát triển bền vững. (Tầm nhìn ngắn hạn sẽ không giúp doanh nghiệp phát triển bền vững.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Đoản văn": chỉ một bài văn ngắn, một tiểu phẩm văn chương có độ dài khiêm tốn.
- Tác giả nổi tiếng với những truyện ngắn và các đoản văn đầy chất triết lý. (Tác giả nổi tiếng với những truyện ngắn và các tiểu phẩm văn chương đầy chất triết lý.)
"Đoản kiếm": (từ cổ, văn chương) thanh kiếm ngắn, thường đeo bên hông.
- Vị tướng rút đoản kiếm ra lệnh tấn công. (Vị tướng rút thanh kiếm ngắn ra lệnh tấn công.)
"Đoản hơi": hơi thở ngắn, nhanh hết hơi; (nghĩa bóng) thiếu sự kiên nhẫn, bền bỉ.
- Anh ấy chạy được một lúc đã đoản hơi. (Anh ấy chạy được một lúc đã thở dốc.)
Biến thể và từ liên quan
Đoản ngắn (tính từ): nhấn mạnh sự ngắn ngủi, ít ỏi (thường dùng cho thời gian, đời sống).
- Một kiếp người đoản ngắn. (Một kiếp người ngắn ngủi.)
Đoản đối (danh từ, từ Hán Việt): trong văn học, chỉ câu đối ngắn.
- Đoản mệnh (tính từ, từ Hán Việt): chết yểu, có số mệnh ngắn ngủi.
- Một số nhân vật tài hoa thường bị coi là đoản mệnh. (Một số nhân vật tài hoa thường bị coi là chết yểu.)
Từ đồng nghĩa
- Ngắn: chỉ chiều dài, thời gian ít.
- Cụt: ngắn một cách đột ngột, không tự nhiên (ví dụ: cụt đuôi, cụt tay).
- Hạn (trong "ngắn hạn", "hạn hẹp"): có giới hạn, không dài.
Từ trái nghĩa
- Trường: dài (thường dùng trong từ Hán Việt như "trường tồn", "trường kỳ").
- Dài: có chiều dài lớn.
- Lâu: có thời gian kéo dài.
Thành ngữ, cụm từ cố định
- "Hữu sinh tất hữu tử, hữu trường tất hữu đoản" (thành ngữ Hán Việt): Có sống ắt có chết, có dài ắt có ngắn. Ý nói mọi sự trên đời đều có tính tương đối và đối lập.
- "Trường đoản bất nhất": Dài ngắn không đều, ý chỉ sự không đồng đều, khác biệt.