kêu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Phát ra âm thanh: Chỉ hành động của người, động vật hoặc vật thể tạo ra tiếng động.
- La hét, lên tiếng: Dùng để chỉ việc cất tiếng nói to, thường do cảm xúc mạnh như sợ hãi, đau đớn hoặc để cầu cứu.
- Than vãn, phàn nàn: Thể hiện sự bất mãn, không hài lòng về một điều gì đó.
- Cầu xin, khiếu nại: Trình bày nguyện vọng hoặc lời tố cáo, yêu cầu giải quyết một cách chính thức.
- Gọi ai đó: Hành động dùng lời nói hoặc tín hiệu để yêu cầu người khác đến.
- Xưng hô, gọi tên: Cách thức dùng để gọi hoặc chỉ mối quan hệ với người khác.
Tính từ:
- Có âm thanh vang, đanh: Mô tả âm thanh to, rõ, vang vọng.
- Hào nhoáng nhưng sáo rỗng (về ngôn từ, văn phong): Dùng để chỉ lời nói, bài viết nghe có vẻ kêu nhưng thực chất trống rỗng, thiếu nội dung.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Con mèo kêu meo meo đòi ăn. (Động vật phát ra âm thanh)
- Nghe tiếng động lạ, cô ấy kêu thất thanh. (La hét vì sợ hãi)
- Ông ấy luôn kêu về giá cả leo thang. (Than vãn, phàn nàn)
- Dân làng làm đơn kêu lên chính quyền địa phương. (Khiếu nại chính thức)
- Mẹ kêu con về nhà ngay. (Gọi ai đó đến)
- Cháu kêu ông ấy bằng bác. (Cách thức xưng hô)
Tính từ:
- Tiếng chuông chùa ngân kêu trong gió. (Âm thanh vang, đanh)
- Bài diễn văn nghe rất kêu nhưng chẳng có gì mới. (Hào nhoáng, sáo rỗng)
Các cách sử dụng nâng cao
- "kêu gọi": thúc giục, yêu cầu mọi người cùng hành động vì một mục đích chung.
- Chính phủ kêu gọi người dân tiết kiệm điện.
- "kêu than": than vãn, rên rỉ về một nỗi khổ hoặc sự bất công.
- Anh ta chỉ biết kêu than mà không chịu tìm cách giải quyết.
- "kêu đau": la lên hoặc than thở vì cảm thấy đau đớn.
- Đứa trẻ kêu đau bụng.
Biến thể và từ gần giống
- Kêu ca (động từ): than phiền, phàn nàn một cách dai dẳng.
- Anh ấy suốt ngày kêu ca về công việc.
- Kêu la (động từ): la hét, hò hét to tiếng.
- Đám đông kêu la ầm ĩ trước cổng.
Từ đồng nghĩa
- Gọi (động từ): dùng lời nói để yêu cầu sự chú ý hoặc sự có mặt của ai.
- La (động từ): nói hoặc hét to, thường do tức giận hoặc sợ hãi.
- Than (động từ): thể hiện sự buồn bã, đau khổ hoặc bất mãn bằng lời nói.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Kêu lên: bất ngờ phát ra tiếng động hoặc lời nói, thường do ngạc nhiên, đau đớn.
- Nhìn thấy con rắn, cô ấy hoảng hốt kêu lên.
- Kêu vào: gọi ai đó đi vào bên trong.
- Chủ nhà kêu khách vào phòng khách.
- Kêu ra: gọi ai đó đi ra ngoài.
- Giáo viên kêu học sinh ra ngoài hành lang.
Thành ngữ liên quan
- Kêu như cha chết: kêu la, than vãn ầm ĩ và thảm thiết quá mức cần thiết.
- Chỉ bị trầy xước chút thôi mà nó kêu như cha chết.
- Kêu trời không thấu: than vãn, kêu cứu nhưng không được ai giúp đỡ, thấu hiểu.
- Bị oan ức, ông ấy kêu trời không thấu.
- I. đgt. 1. Phát ra âm thanh: Lợn kêu ăn Pháo kêu to Chim kêu vượn hót. 2. Lên tiếng la hét: kêu thất thanh kêu cứu. 3. Than vãn: kêu khổ kêu mua phải đồ rởm. 4. Cầu xin, khiếu nại: kêu oan làm đơn kêu với cấp trên. 5. Gọi để người khác đến với mình: kêu con về ăn cơm. 6. Gọi, xưng gọi như thế nào đấy: Nó kêu ông ấy bằng bác. II. tt. 1. Có âm thanh vang, đanh: Pháo nổ rất kêụ 2. Có văn phong hấp dẫn nhưng sáo rỗng: Văn viết rất kêu dùng từ ngữ rất kêu.