kêu

Học thuật
Thân thiện
kêu

Con gà trống kêu vào mỗi buổi sáng.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Phát ra âm thanh: Chỉ hành động của người, động vật hoặc vật thể tạo ra tiếng động.
    • La hét, lên tiếng: Dùng để chỉ việc cất tiếng nói to, thường do cảm xúc mạnh như sợ hãi, đau đớn hoặc để cầu cứu.
    • Than vãn, phàn nàn: Thể hiện sự bất mãn, không hài lòng về một điều đó.
    • Cầu xin, khiếu nại: Trình bày nguyện vọng hoặc lời tố cáo, yêu cầu giải quyết một cách chính thức.
    • Gọi ai đó: Hành động dùng lời nói hoặc tín hiệu để yêu cầu người khác đến.
    • Xưng hô, gọi tên: Cách thức dùng để gọi hoặc chỉ mối quan hệ với người khác.
  2. Tính từ:

    • âm thanh vang, đanh: Mô tả âm thanh to, , vang vọng.
    • Hào nhoáng nhưng sáo rỗng (về ngôn từ, văn phong): Dùng để chỉ lời nói, bài viết nghe có vẻ kêu nhưng thực chất trống rỗng, thiếu nội dung.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Con mèo kêu meo meo đòi ăn. (Động vật phát ra âm thanh)
    • Nghe tiếng động lạ, ấy kêu thất thanh. (La hét sợ hãi)
    • Ông ấy luôn kêu về giá cả leo thang. (Than vãn, phàn nàn)
    • Dân làng làm đơn kêu lên chính quyền địa phương. (Khiếu nại chính thức)
    • Mẹ kêu con về nhà ngay. (Gọi ai đó đến)
    • Cháu kêu ông ấy bằng bác. (Cách thức xưng hô)
  • Tính từ:

    • Tiếng chuông chùa ngân kêu trong gió. (Âm thanh vang, đanh)
    • Bài diễn văn nghe rất kêu nhưng chẳng mới. (Hào nhoáng, sáo rỗng)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kêu gọi": thúc giục, yêu cầu mọi người cùng hành động một mục đích chung.
    • Chính phủ kêu gọi người dân tiết kiệm điện.
  • "kêu than": than vãn, rên rỉ về một nỗi khổ hoặc sự bất công.
    • Anh ta chỉ biết kêu than không chịu tìm cách giải quyết.
  • "kêu đau": la lên hoặc than thở cảm thấy đau đớn.
    • Đứa trẻ kêu đau bụng.
Biến thể từ gần giống
  • Kêu ca (động từ): than phiền, phàn nàn một cách dai dẳng.
    • Anh ấy suốt ngày kêu ca về công việc.
  • Kêu la (động từ): la hét, hét to tiếng.
    • Đám đông kêu la ầm ĩ trước cổng.
Từ đồng nghĩa
  • Gọi (động từ): dùng lời nói để yêu cầu sự chú ý hoặc sự mặt của ai.
  • La (động từ): nói hoặc hét to, thường do tức giận hoặc sợ hãi.
  • Than (động từ): thể hiện sự buồn , đau khổ hoặc bất mãn bằng lời nói.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Kêu lên: bất ngờ phát ra tiếng động hoặc lời nói, thường do ngạc nhiên, đau đớn.
    • Nhìn thấy con rắn, ấy hoảng hốt kêu lên.
  • Kêu vào: gọi ai đó đi vào bên trong.
    • Chủ nhà kêu khách vào phòng khách.
  • Kêu ra: gọi ai đó đi ra ngoài.
    • Giáo viên kêu học sinh ra ngoài hành lang.
Thành ngữ liên quan
  • Kêu như cha chết: kêu la, than vãn ầm ĩ thảm thiết quá mức cần thiết.
    • Chỉ bị trầy xước chút thôi kêu như cha chết.
  • Kêu trời không thấu: than vãn, kêu cứu nhưng không được ai giúp đỡ, thấu hiểu.
    • Bị oan ức, ông ấy kêu trời không thấu.
kêu

Con gà trống kêu vào mỗi buổi sáng.

  1. I. đgt. 1. Phát ra âm thanh: Lợn kêu ăn Pháo kêu to Chim kêu vượn hót. 2. Lên tiếng la hét: kêu thất thanh kêu cứu. 3. Than vãn: kêu khổ kêu mua phải đồ rởm. 4. Cầu xin, khiếu nại: kêu oan làm đơn kêu với cấp trên. 5. Gọi để người khác đến với mình: kêu con về ăn cơm. 6. Gọi, xưng gọi như thế nào đấy: kêu ông ấy bằng bác. II. tt. 1. âm thanh vang, đanh: Pháo nổ rất kêụ 2. văn phong hấp dẫn nhưng sáo rỗng: Văn viết rất kêu dùng từ ngữ rất kêu.