dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

ơ

  • ««
  • «
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • »
  • »»

Words Containing "ơ"

đơn thuốc
đơn tiết
đơn tính
đơn trục
đơn từ
đơn tử
đơn tử diệp
đơn ứng
đơn vị
đơn vòng
đơn xin
đơn ý
Đơ-ro
đỏ tươi
đỗ tương
phân chương trình
phân tươi
phân vô cơ
phát lương
phát nương
phất phơ
Phật Tích Sơn
phi cơ
phì hơi
phơ
phơi
phơi áo
phơi bày
phơi màu
phơi nắng
phơi phới
phơi phóng
phơi thây
phơi xác
phong cương
phỏng lập phương
phong sương
phòng thương mại
phơn phớt
phơ phơ
phó thương hàn
phô trương
phó vương
phủi ơn
Phù Lai Sơn
phụ ơn
Phương
phương
phương án
phương cách
Phương Cao kén ngựa
phương châm
phương chi
phương danh
phương diện
phương diện quốc gia
phương du
phương giải
phương hại
phương hướng
phương kế
phương khuy
phương ngôn
phương ngữ
phương ngữ học
phương đông
phương pháp
phương pháp học
phương pháp luận
phương phi
phương sách
phương sai
phương tây
phương thức
phương thuốc
phương tiện
phương tiện
phương trình
phương trượng
phương trưởng
phương trưởng
phương vị
phương viên
phú thương
phụ trương
pơ-luya
pơ mu
pô-pơ-lin
pô-rơ-tít
Quắc Hương
  • ««
  • «
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...