phơ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hoàn toàn bạc trắng (thường dùng để mô tả tóc hoặc râu): Từ "phơ" dùng để chỉ màu trắng hoàn toàn, thuần khiết, đặc biệt là của mái tóc hoặc chòm râu do tuổi già.
- Trắng xóa, trắng muốt (mang tính chất ẩn dụ, so sánh): Từ này còn có thể dùng để mô tả màu trắng tinh khôi, trắng toát của các sự vật khác, tạo cảm giác thanh khiết, rõ rệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cụ già đầu tóc bạc phơ. (Ông cụ có mái tóc bạc trắng.)
- Râu ông ấy đã phơ trắng như cước. (Chòm râu của ông ấy đã bạc trắng như sợi cước.)
- Mái tóc phơ của bà gợi nhớ về một đời tần tảo. (Mái tóc bạc trắng của bà gợi nhớ về một đời vất vả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bạc phơ": cụm từ cố định, thường dùng để nhấn mạnh màu trắng bạc của tóc, râu.
- Mái đầu bạc phơ là minh chứng cho những năm tháng lao động vất vả.
- "phơ phơ": dạng láy của "phơ", làm tăng tính biểu cảm, gợi hình ảnh sắc trắng lộ rõ, bay phất phơ.
- Chòm râu phơ phơ trước gió. (Chòm râu bạc trắng phất phơ trước gió.)
Biến thể và từ gần giống
- Phơ phơ (tính từ, dạng láy): Có nghĩa tương tự "phơ" nhưng mang sắc thái biểu cảm mạnh hơn, gợi hình ảnh sự vật màu trắng hiện lên rõ ràng, có thể phảng phất, lay động.
- Bạc trắng (tính từ): Từ đồng nghĩa, chỉ màu trắng của tóc, râu.
- Trắng xóa (tính từ): Từ gần nghĩa, thường dùng để mô tả màu trắng trên diện rộng (như tuyết, cánh đồng), nhưng có thể dùng ẩn dụ cho tóc.
Từ đồng nghĩa
- Bạc trắng: hoàn toàn có màu trắng bạc.
- Trắng muốt: trắng một cách tinh khiết, sáng bóng (có thể dùng cho nhiều thứ, không chỉ tóc).
- Trắng như cước/trắng như vôi: thành ngữ so sánh chỉ màu trắng tinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "phơ" là tính từ, không tạo thành cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Việt.)
Thành ngữ liên quan
- Đầu bạc phơ: Thành ngữ chỉ mái tóc đã bạc trắng vì tuổi già, thường hàm ý về sự từng trải, kinh nghiệm.
- Ông ấy đã đầu bạc phơ sau bao năm cống hiến.
- ph. Cg. Phơ phơ. Nói mái tóc hay râu bạc hoàn toàn: Đầu bạc phơ.