ướt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nước hoặc chất lỏng thấm vào, bám trên bề mặt: Trạng thái của một vật khi tiếp xúc với nước hoặc chất lỏng, làm cho bề mặt vật đó bị thấm ẩm.
- Ẩm ướt, có độ ẩm cao: Trạng thái không khí hoặc môi trường có nhiều hơi nước.
- (Văn chương, ẩn dụ) Đẫm lệ, rơi nước mắt: Dùng để diễn tả đôi mắt đang khóc.
- (Khẩu ngữ, nghĩa bóng) Yếu đuối, ủy mị (về phong cách, giọng văn): Cách diễn đạt thiếu sức mạnh, quá mềm yếu và cảm tính.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau cơn mưa, đường phố ướt nhẹp. (Sau cơn mưa, đường phố rất ướt.)
- Trời hôm nay oi bức và ướt do độ ẩm cao. (Thời tiết hôm nay oi bức và ẩm ướt do độ ẩm cao.)
- Đôi mắt cô ướt lệ khi nghe tin buồn. (Đôi mắt cô ấy đẫm lệ khi nghe tin buồn.)
- Lối viết của anh ta quá ướt át, thiếu sự mạnh mẽ. (Lối viết của anh ta quá ủy mị, thiếu sự mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ướt như chuột lột" (thành ngữ): Ướt sũng, ướt hoàn toàn từ đầu đến chân, thường do bị mưa hoặc rơi xuống nước.
- Vì không mang áo mưa, cậu bé về nhà ướt như chuột lột. (Vì không mang áo mưa, cậu bé về nhà ướt sũng như chuột.)
"Ướt át": (Từ láy, thường dùng với nghĩa bóng) Chỉ sự yếu đuối, ủy mị, quá đa cảm (trong tình cảm, văn chương).
- Cô ấy không thích những bộ phim tình cảm ướt át. (Cô ấy không thích những bộ phim tình cảm quá sướt mướt, ủy mị.)
Biến thể và từ gần giống
Ướt nhẹp (tính từ): Rất ướt, ướt đến mức bết dính hoặc khó chịu.
- Sàn nhà ướt nhẹp sau khi lau. (Sàn nhà rất ướt và trơn sau khi lau.)
Ướt sũng (tính từ): Ướt hoàn toàn, thấm đẫm nước.
- Đôi giày ướt sũng sau khi đi dưới mưa. (Đôi giày thấm đẫm nước sau khi đi dưới mưa.)
Ẩm ướt (tính từ): Có hơi nước, độ ẩm cao (thường nói về thời tiết, không khí).
- Thời tiết miền Bắc vào mùa xuân thường ẩm ướt. (Thời tiết miền Bắc vào mùa xuân thường có độ ẩm cao.)
Từ đồng nghĩa
- Ẩm: Hơi có nước, chưa đến mức ướt đẫm.
- Đẫm: Thấm đầy chất lỏng (thường dùng trong văn chương, như "đẫm nước mắt").
- Sũng nước: (Khẩu ngữ) Ướt hoàn toàn và có nhiều nước.
Từ trái nghĩa
- Khô: Không có nước hoặc chất lỏng.
- Ráo: Khô ráo, không bị ướt (thường dùng cho quần áo, đường sá).
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Ướt như chuột lột": Xem ở mục Các cách sử dụng nâng cao.
- "Mưa dầm thấm lâu": (Nghĩa bóng) Sự kiên trì, ảnh hưởng lâu dài sẽ đem lại kết quả, có liên quan đến hình ảnh nước mưa thấm dần.
- tt. Có nước thấm vào: ngã ướt hết quần áo ướt như chuột lột (tng.).
Proverbs and Idioms
- Cầm dầu hòng ướt tay
- Vò dựng muối ướt thì sắp có mưa, vò đựng muối khô thì trời còn nắng
- Chồng ướt dái, vợ sái răng hàm
- Trời mưa cho ướt lá bầu, lấy chồng Ngõ Gạch chẳng giàu cũng vui
- Trời mưa cho ướt lá khoai, lấy chồng xóm Ngoài cho đỡ hái rau
- Mình tròn đuôi vót cần câu, tai mỏng mũi ướt đòi săn ba làng