ảnh hưởng

Học thuật
Thân thiện
ảnh hưởng

Thời tiết xấu có thể ảnh hưởng đến kế hoạch đi chơi của chúng tôi.

Definition
  1. Noun:

    • Influence: The power or capacity of someone or something to cause changes in the actions, behavior, opinions, or development of another person or thing.
    • Effect / Impact: A change that is a result or consequence of an action or other cause.
  2. Verb:

    • To influence / To affect: To have an effect on someone or something; to cause a change.
Usage Examples
  • Noun:

    • Anh ấy ảnh hưởng lớn trong cộng đồng. (He has great influence in the community.)
    • Chúng ta cần nghiên cứu ảnh hưởng của ô nhiễm môi trường. (We need to study the impact of environmental pollution.)
    • Vùng ảnh hưởng của cơn bão rất rộng. (The storm's sphere of influence is very wide.)
  • Verb:

    • Quyết định của bạn sẽ ảnh hưởng đến tương lai của nhiều người. (Your decision will affect the future of many people.)
    • Thời tiết xấu có thể ảnh hưởng đến tâm trạng. (Bad weather can influence one's mood.)
Advanced Usage
  • "Gây ảnh hưởng": To exert influence, to have an impact.

    • Công ty mới đang cố gắng gây ảnh hưởng trên thị trường. (The new company is trying to exert influence in the market.)
  • "Chịu ảnh hưởng": To be influenced by, to be affected by.

    • Kiến trúc của tòa nhà chịu ảnh hưởng của phong cách châu Âu. (The building's architecture is influenced by European style.)
Variants and Related Words
  • Tác động (n/v): Effect, impact / to impact. Often used interchangeably with , but can imply a more direct or forceful action.
  • Tầm ảnh hưởng (n): Scope/range of influence.
    • Tầm ảnh hưởng của nhà lãnh đạo đó toàn cầu. (That leader's scope of influence is global.)
Synonyms
  • Noun: Influence, effect, impact, sway, clout.
  • Verb: To influence, to affect, to sway, to impact.
Related Idioms
  • "Ảnh hưởng xấu / tốt": Bad / good influence.

    • Bạn bè có thể ảnh hưởng tốt hoặc xấu đến con cái. (Friends can have a good or bad influence on children.)
  • "Dưới ảnh hưởng của...": Under the influence of...

    • Anh ta lái xe dưới ảnh hưởng của rượu. (He drove under the influence of alcohol.)
ảnh hưởng

Thời tiết xấu có thể ảnh hưởng đến kế hoạch đi chơi của chúng tôi.

noun
  1. Influence, effect, impact
    • ảnh hưởng của cha mẹ đối với con cái
      influence of parents on their children
    • ảnh hưởng của tổ chức ấy lan rộng khắp vùng biên giới
      that organization's influence spreads over the border regions
    • ảnh hưởng của các phương pháp mới đối với công nghệ hiện đại
      the impact of new methods on modern technologies
    • ảnh hưởng bất lợi
      adverse effect
    • phát huy ảnh hưởng của
      to promote the effect of
    • gây ảnh hưởng cá nhân
      to cultivate one's personal influence
    • khu vực ảnh hưởng
      sphere of influence
    • ảnh hưởng của họ đang lu mờ