ấm no

adj
  1. Well off; comfortable
    • xây dựng một đời sống ấm no
      to shape a life of comfort (a comfortable life)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ấm no"

ấm no
Cả gia đình quây quần trong căn nhà ấm no.