ỉu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở trạng thái mềm, nhũn, không còn giòn hoặc cứng như ban đầu, thường do bị ẩm hoặc hơi nước: Dùng để miêu tả đồ ăn, đặc biệt là đồ khô, giòn, khi bị mất độ giòn vì hơi ẩm.
- Ở trạng thái uể oải, thiếu sức sống, mất hết hăng hái, phấn chấn: Dùng để miêu tả trạng thái tinh thần hoặc tâm trạng của một người khi bị thất vọng, mệt mỏi hoặc gặp chuyện không vui.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1 (Vật chất):
- Bánh phồng tôm để lâu ngoài không khí ẩm sẽ bị ỉu.
- Mớ rau sau một ngày héo đã ỉu hết, không còn tươi xanh nữa.
Nghĩa 2 (Tinh thần):
- Nghe tin dự án bị hủy, cả nhóm ỉu hẳn đi, không ai nói câu nào.
- Cậu bé vốn nghịch ngợm là thế, hôm nay lại ngồi ỉu một góc, chắc có chuyện buồn.
Các cách sử dụng nâng cao
"ỉu xìu": Mức độ cao hơn của "ỉu", nhấn mạnh sự mềm nhũn hoặc sự ủ rũ, chán nản đến mức tột độ.
- Bánh mì sandwich để qua đêm ỉu xìu, ăn mất ngon.
- Sau trận thua thảm, tinh thần các cầu thủ ỉu xìu.
"ỉu như chuối chín": Thành ngữ so sánh, ví sự mềm nhũn hoặc sự ủ rũ với trái chuối chín quá mềm.
- Đi mưa về, đống tài liệu giấy ỉu như chuối chín.
- Chờ đợi cả buổi mà không được gặp, anh ta về nhà với bộ dạng ỉu như chuối chín.
Biến thể và từ gần giống
- Ủ rũ (tính từ): Chán nản, buồn bã, thiếu sức sống (gần nghĩa với "ỉu" về mặt tinh thần).
- Nhũn (tính từ): Mềm ra, không còn nguyên hình dạng cứng ban đầu (gần nghĩa với "ỉu" về mặt vật chất).
- Xìu (tính từ): Thường đi kèm với "ỉu" thành "ỉu xìu", nhấn mạnh trạng thái.
Từ đồng nghĩa
- Vật chất: Nhũn, mềm oặt, bở.
- Tinh thần: Uể oải, chán nản, thất vọng, ủ rũ, buồn bã.
Các cụm từ liên quan
- Làm ỉu lòng: Làm cho ai đó mất hứng, nản lòng.
- Lời phê bình gay gắt của giáo viên đã làm ỉu lòng cậu học trò.
- Ỉu đi: Trở nên ỉu (thường dùng cho tinh thần).
- Thấy đối thủ mạnh quá, tinh thần đội nhà ỉu đi trông thấy.
Thành ngữ liên quan
- Ỉu như cà pháo giã đôi: Nhấn mạnh sự mềm nhũn, nát bét (vật chất) hoặc sự ủ rũ, thiếu sức sống (tinh thần) một cách rõ rệt.
- Sau trận ốm, người anh ấy ỉu như cà pháo giã đôi.
- tt 1. Không giòn nữa vì thấm hơi ẩm: Bánh quế mà ỉu thì chẳng ngon nữa. 2. Không hăng hái nữa: Nó thi trượt, nên ỉu rồi.