ốc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Động vật thân mềm có vỏ cứng: Chỉ loài động vật nhuyễn thể, thường sống ở nước ngọt hoặc nước mặn, có lớp vỏ cứng bảo vệ bên ngoài và thịt ăn được.
- Vật dụng hình xoắn ốc: Chỉ vật dụng kim loại có ren, dùng để siết chặt các bộ phận lại với nhau (thường là nói tắt của "đinh ốc").
- Nhà, túp lều (từ cũ): Trong văn chương cổ, từ này đôi khi được dùng để chỉ nơi ở, ngôi nhà nhỏ.
- Nốt nhỏ nổi trên da: Chỉ hiện tượng da nổi những mụn nhỏ, thường do lạnh hoặc cảm xúc mạnh (như "nổi da gà").
Ví dụ sử dụng
Danh từ (động vật):
- Bà đi chợ mua một rổ ốc về luộc. (Bà đi chợ mua một rổ ốc về luộc.)
- Ốc bươu vàng là loài xâm lấn gây hại cho lúa. (Ốc bươu vàng là loài xâm lấn gây hại cho lúa.)
Danh từ (vật dụng):
- Cái quạt bị lỏng, cần vặn chặt con ốc lại. (Cái quạt bị lỏng, cần vặn chặt con ốc lại.)
- Anh thợ dùng cờ-lê để siết ốc. (Anh thợ dùng cờ-lê để siết ốc.)
Danh từ (hiện tượng da):
- Trời lạnh quá, tay chân tôi nổi hết ốc. (Trời lạnh quá, tay chân tôi nổi hết ốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ăn ốc nói mò": Thành ngữ chỉ việc nói liều, nói không có căn cứ, suy đoán mò.
- Đừng có ăn ốc nói mò, việc gì cũng phải dựa trên chứng cứ. (Đừng có ăn ốc nói mò, việc gì cũng phải dựa trên chứng cứ.)
"Người ăn ốc, kẻ đổ vỏ": Thành ngữ chỉ sự bất công, người hưởng lợi thì hưởng, người khác phải gánh chịu hậu quả, phần xấu.
Biến thể và từ liên quan
- Ốc đảo (danh từ): Khu vực có cây cối, nước ngọt giữa sa mạc. .
- Ốc vít (danh từ): Từ đồng nghĩa với đinh ốc, chỉ vật dụng có ren.
- Ốc sên (danh từ): Một loài ốc sống trên cạn, di chuyển chậm.
Từ đồng nghĩa
- Động vật có vỏ: (Khi chỉ loài nhuyễn thể) Trai, hến, sò.
- Đinh ốc: (Khi chỉ vật dụng) Vít, bu-lông.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Rét nổi ốc": Rất lạnh, đến mức da nổi những nốt nhỏ.
- Mùa đông ở đây rét nổi ốc. (Mùa đông ở đây rét nổi ốc.)
- "Chậm như ốc": Chỉ sự chậm chạp trong hành động hoặc di chuyển.
- 1 dt Loài động vật thân mềm, phía ngoài có vỏ cứng, thịt ăn được: Người ăn ốc, người đổ vỏ (tng).
- 2 dt Tù và làm bằng vỏ ốc biển: Trống đánh liên thanh, ốc nổi vô hồi (Phạm Duy Tốn).
- 3 dt Nhà (cũ): Vài tiếng dế, nguyệt soi trước ốc, một hàng tiêu, gió thốc ngoài hiên (Chp).
- 4 dt Đinh ốc nói tắt: Vặn đinh ốc cho chắc.
- 5 dt Nốt nhỏ nổi ở ngoài da: Da nổi ốc.