ồ ề

  1. gras
    • Nói giọng ồ ề
      avoir le parler gras
  2. (cũng nói ộ ệ) gênée par la grossesse

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ồ ề"

ồ ề
Một người đàn ông có dáng người ồ ề đang bước đi trên đường.