ộ ệ

  1. (cũng nói ồ ề) gênée par la grossesse
    • Dạo này chị ấy đã ộ ệ
      en ce moment, elle est déjà gênée par la grossesse

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "ộ ệ"

ộ ệ
Bà mẹ mang thai có bụng ộ ệ.