dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

ộn

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»

Words Containing "ộn"

thủy động lực học
tiếng động
tiến động
Tiên Động
tổng cộng
tổng động binh
tổng động viên
Tốt Động
Trầm Lộng
trắng ngồn ngộn
tranh cổ động
trào lộng
trà trộn
trâu mộng
trì dộn
trì độn
tri thức rộng
trộn
trộn bài
trộn lẫn
trộn tiếng
trộn trạo
trợ động từ
trung bình cộng
trứng lộn
truyền động
tư bản lưu động
tư liệu lao động
từ động
tự động
tự động hoá
tự động hóa
từ động học
tự động từ
ưa chuộng
ứng mộng
ứng động
VÅ© Muộn
Vân mộng
vận động
vận động chiến
vận động viên
vật lộn
viên nhộng
vi động vật
vỡ mộng
vữa động mạch
Vũ Mộng Nguyên
xáo lộn
xao động
xáo động
xáo trộn
xộn
xộn rộn
xộn xạo
Xuân Nộn
xuẩn động
xúc hướng động
xúc động
xung động
xuyên động
yêu chuộng
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...