dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

ộn

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»

Words Containing "ộn"

động tác
động tâm
động tiên
động tĩnh
động tình
động tính từ
động từ
động tử
động đực
động vật
động vật chí
động vật học
động viên
độn thổ
độn tóc
độn vai
phản điện động
phản động
phát động
pha trộn
phép cộng
phiền muộn
phiến động
phì nộn
phù động
phụ động
quang hướng động
quang ứng động
Quất Động
rộn
rộng
rộng ẩm
rộng bụng
rộng cẳng
rộng chân
rộng khổ
rộng lớn
rộng lòng
rộng lượng
rộng muối
rộng nhiệt
rộng rãi
rộng sọ
rộng thênh thang
rộng thùng
rộn rã
rộn ràng
rộn rạo
rộn rịp
rộn rực
rung động
ruộng
ruộng đất
ruộng bậc thang
ruộng biên
ruộng công
Ruộng Lạc Hầu
ruộng lúa
ruộng mạ
ruộng muối
ruộng nương
ruộng đồng
ruộng rẫy
ruộng rộc
Ruộng tình
ruộng vai
ruộng vườn
rút dây động rừng
sân vận động
sắt động
sầu muộn
sâu rộng
sinh động
sôi động
sớm muộn
sống động
Sơn Động
sức điện động
sức lao động
súng tự động
suy rộng
suy rộng ra
tác động
Thạch Động
thần mộng
thơ mộng
thộn
thồn thộn
thụ động
thủy động học
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...