ộn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bề bộn, chất đống, tích tụ nhiều đến mức khó kiểm soát hoặc giải quyết: "Ộn" diễn tả trạng thái của công việc, đồ đạc hay một thứ gì đó trở nên quá nhiều, chồng chất lên nhau một cách hỗn độn, vượt quá khả năng xử lý.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Công việc ộn lên, làm không xuể. (Công việc chất đống lên, làm không hết.)
- Đồ đạc trong kho ộn cả lên, cần phải dọn dẹp. (Đồ đạc trong kho chất đống cả lên, cần phải dọn dẹp.)
- Giấy tờ ộn trên bàn khiến anh ấy không tìm thấy tài liệu cần thiết. (Giấy tờ chất đống trên bàn khiến anh ấy không tìm thấy tài liệu cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ộn lên": cụm từ thường dùng để nhấn mạnh sự gia tăng đột ngột và nhiều đến mức áp đảo.
- Việc nhà cứ ộn lên sau mỗi dịp lễ Tết. (Việc nhà cứ chất đống lên sau mỗi dịp lễ Tết.)
"Ộn cả lên": cách nói nhấn mạnh hơn về mức độ bề bộn, chồng chất.
- Thư từ độc giả gửi về ộn cả lên. (Thư từ độc giả gửi về chất đống cả lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Bề bộn (tính từ): có nhiều thứ lộn xộn, không ngăn nắp. Đây là từ đồng nghĩa và thường được dùng để giải thích cho "ộn".
- Chất đống (động từ): dồn lại thành đống, tích tụ lại. Diễn tả hành động dẫn đến trạng thái "ộn".
- Ngổn ngang (tính từ): bày ra lung tung, không có trật tự. Có sắc thái gần giống nhưng thường mô tả sự lộn xộn về mặt không gian hơn là khối lượng công việc.
Từ đồng nghĩa
- Bề bộn: lộn xộn, nhiều thứ chồng chéo.
- Chồng chất: dồn lại, tích tụ thành khối lớn.
- Nhiều quá tải: vượt quá mức có thể đảm đương.
Từ trái nghĩa
- Ngăn nắp: có trật tự, gọn gàng.
- Thông thoáng: ít đồ đạc, không bị vướng víu.
- Ổn định: ở trạng thái cân bằng, không gia tăng đột biến.
Lưu ý sử dụng
- Từ "ộn" chủ yếu được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính chất đời thường, ít dùng trong văn phong trang trọng.
- Thường đi kèm với các động từ như "lên", "lại" để tạo thành cụm tính từ hoặc vị ngữ mô tả trạng thái.
- Từ này thường mô tả một tình huống tiêu cực, thể hiện sự quá tải hoặc thiếu kiểm soát.
- t. Bề bộn: Công việc ộn lên, làm không xuể.