ới
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Gọi to, báo cho biết: Hành động gọi to, hô lên để thu hút sự chú ý của ai đó ở khoảng cách xa hoặc để thông báo một điều gì đó.
- Thán từ:
- Tiếng thốt lên để gọi, than vãn hoặc nhắn nhủ: Từ dùng để mở đầu lời gọi, thể hiện sự ngạc nhiên, đau đớn hoặc để thu hút sự chú ý một cách mạnh mẽ, thường đi kèm với "ơi" hoặc tên người.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Có việc gì quan trọng thì cứ ới một tiếng, tôi sẽ có mặt ngay. (Nếu có việc gì quan trọng thì cứ gọi to một tiếng, tôi sẽ có mặt ngay.)
- Người lái đò ngồi ở bến, thỉnh thoảng lại ới lên một tiếng gọi khách. (Người lái đò ngồi ở bến, thỉnh thoảng lại hô to lên một tiếng gọi khách.)
- Thán từ:
- Ới trời ơi, sao mà khổ thế này! (Ôi trời ơi, sao mà khổ thế này!)
- Ới bà con lối xóm! Có ai giúp tôi với! (Này bà con lối xóm! Có ai giúp tôi với!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ơi ới": Từ láy, diễn tả hành động gọi đi gọi lại nhiều lần, tha thiết hoặc vội vã.
- Anh ấy đứng ở đầu làng ơi ới gọi tên người yêu. (Anh ấy đứng ở đầu làng gọi đi gọi lại tên người yêu.)
- Dùng trong các câu hò, câu hát dân gian để mở đầu hoặc tạo nhịp điệu, thường mang sắc thái tha thiết, mời gọi.
- Ới a... ví dầu cầu ván đóng đinh... (Lời mở đầu trong một điệu hò.)
Biến thể và từ gần giống
- Gọi: Động từ, nghĩa rộng hơn, chỉ hành động phát ra âm thanh để yêu cầu sự chú ý hoặc yêu cầu ai đó đến.
- Hô: Động từ, chỉ việc nói hoặc kêu to lên, thường trong các mệnh lệnh hoặc hiệu lệnh.
- Này: Thán từ, dùng để gọi hoặc thu hút sự chú ý ở khoảng cách gần hơn, ít mang sắc thái cảm xúc mạnh như "ới".
Từ đồng nghĩa
- (Khi là động từ): Gọi, hô, kêu.
- (Khi là thán từ): Ơi, này, ái (trong "ái chà"), ô (trong "ô hay").
Lưu ý sử dụng
- Từ "ới" thường được sử dụng trong văn nói, trong các tình huống giao tiếp thân mật, đời thường hoặc trong văn học dân gian. Nó ít xuất hiện trong văn viết trang trọng.
- Khi là thán từ, "ới" thường đứng độc lập ở đầu câu và có dấu chấm than (!) đi kèm.
- I. đgt. Gọi, báo cho biết: Có gì ới cho biết với Cứ ới một tiếng là tôi ra ngay. II. tht. Tiếng kêu để than vãn nhắn nhủ: ới bà con ơi.