ới

Học thuật
Thân thiện
ới

Một người đàn ông đứng trước nhà ới một người bạn ở phía xa.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Gọi to, báo cho biết: Hành động gọi to, lên để thu hút sự chú ý của ai đókhoảng cách xa hoặc để thông báo một điều đó.
  2. Thán từ:
    • Tiếng thốt lên để gọi, than vãn hoặc nhắn nhủ: Từ dùng để mở đầu lời gọi, thể hiện sự ngạc nhiên, đau đớn hoặc để thu hút sự chú ý một cách mạnh mẽ, thường đi kèm với "ơi" hoặc tên người.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • việc quan trọng thì cứ ới một tiếng, tôi sẽ mặt ngay. (Nếu việc quan trọng thì cứ gọi to một tiếng, tôi sẽ mặt ngay.)
    • Người lái đò ngồi ở bến, thỉnh thoảng lại ới lên một tiếng gọi khách. (Người lái đò ngồi ở bến, thỉnh thoảng lại to lên một tiếng gọi khách.)
  • Thán từ:
    • Ới trời ơi, sao khổ thế này! (Ôi trời ơi, sao khổ thế này!)
    • Ới bà con lối xóm! ai giúp tôi với! (Này bà con lối xóm! ai giúp tôi với!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ơi ới": Từ láy, diễn tả hành động gọi đi gọi lại nhiều lần, tha thiết hoặc vội vã.
    • Anh ấy đứngđầu làng ơi ới gọi tên người yêu. (Anh ấy đứngđầu làng gọi đi gọi lại tên người yêu.)
  • Dùng trong các câu , câu hát dân gian để mở đầu hoặc tạo nhịp điệu, thường mang sắc thái tha thiết, mời gọi.
    • Ới a... dầu cầu ván đóng đinh... (Lời mở đầu trong một điệu .)
Biến thể từ gần giống
  • Gọi: Động từ, nghĩa rộng hơn, chỉ hành động phát ra âm thanh để yêu cầu sự chú ý hoặc yêu cầu ai đó đến.
  • : Động từ, chỉ việc nói hoặc kêu to lên, thường trong các mệnh lệnh hoặc hiệu lệnh.
  • Này: Thán từ, dùng để gọi hoặc thu hút sự chú ýkhoảng cách gần hơn, ít mang sắc thái cảm xúc mạnh như "ới".
Từ đồng nghĩa
  • (Khi động từ): Gọi, , kêu.
  • (Khi thán từ): Ơi, này, ái (trong "ái chà"), ô (trong "ô hay").
Lưu ý sử dụng
  • Từ "ới" thường được sử dụng trong văn nói, trong các tình huống giao tiếp thân mật, đời thường hoặc trong văn học dân gian. ít xuất hiện trong văn viết trang trọng.
  • Khi thán từ, "ới" thường đứng độc lậpđầu câu dấu chấm than (!) đi kèm.
ới

Một người đàn ông đứng trước nhà ới một người bạn ở phía xa.

  1. I. đgt. Gọi, báo cho biết: ới cho biết với Cứ ới một tiếng tôi ra ngay. II. tht. Tiếng kêu để than vãn nhắn nhủ: ới bà con ơi.