ới

  1. cảm thán. hey; call repeatedly
    • ơi ới gọi đò
      to call repeatedly for the ferry-boat

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ới"

ới
Một người đàn ông đứng trước nhà ới một người bạn ở phía xa.