ủ rũ

  1. triste et abattu
    • Nét mặt ủ rũ
      physionomie triste et abattu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ủ rũ
Cây cối trong vườn trông ủ rũ dưới ánh nắng.