ủng hộ

Học thuật
Thân thiện
ủng hộ

Mọi người ủng hộ đội bóng của mình bằng cách vẫy cờ và hò reo.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • To support: To agree with and give help, encouragement, or approval to a person, group, plan, or idea. This involves both moral agreement and often practical assistance.
    • To back: To give one's support to someone or something, often in a public or financial manner.
    • To endorse: To declare one's public approval or support for something.
Hướng dẫn Sử dụng

Từ "ủng hộ" một động từ thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức không chính thức để thể hiện sự đồng tình giúp đỡ. có thể đi kèm với các đối tượng trực tiếp như con người, tổ chức, chính sách, hoặc ý kiến.

dụ Sử dụng
  • Động từ:
    • Chúng tôi ủng hộ đề xuất cải cách. (We support the reform proposal.)
    • Công chúng nhiệt liệt ủng hộ đội tuyển quốc gia. (The public enthusiastically supports the national team.)
    • Ông ấy ủng hộ ứng viên bằng một khoản đóng góp tài chính. (He backed the candidate with a financial contribution.)
Cách dùng Nâng cao
  • "Ủng hộ về mặt tinh thần": to give moral support.

    • Gia đình luôn ủng hộ về mặt tinh thần để tôi vượt qua khó khăn. (My family always gives moral support to help me overcome difficulties.)
  • "Ủng hộ vật chất": to provide material/financial support.

    • Nhiều doanh nghiệp đã ủng hộ vật chất cho quỹ từ thiện. (Many businesses provided material support to the charity fund.)
Biến thể Từ Liên quan
  • Người ủng hộ (danh từ): supporter, backer.

    • ấy một người ủng hộ trung thành của tổ chức này. (She is a loyal supporter of this organization.)
  • Sự ủng hộ (danh từ): support, backing.

    • Dự án cần sự ủng hộ của cộng đồng. (The project needs the support of the community.)
Từ đồng nghĩa
  • Support: to give assistance or approval.
  • Back: to support financially or with one's authority.
  • Endorse: to give official or public support.
  • Champion: to support or defend a cause or person.
Thành ngữ Liên quan
  • Hết lòng ủng hộ: to support wholeheartedly.

    • Nhân dân hết lòng ủng hộ chính sách mới. (The people support the new policy wholeheartedly.)
  • Ủng hộ nhiệt tình: to support enthusiastically/ardently.

    • Các cổ động viên ủng hộ nhiệt tình cho đội bóng. (The fans support the football team ardently.)
ủng hộ

Mọi người ủng hộ đội bóng của mình bằng cách vẫy cờ và hò reo.

verb
  1. to support