15 minutes

15 minutes

The timer beeps after 15 minutes.

Định nghĩa

Danh từ: - Mười lăm phút: "15 minutes" chỉ một khoảng thời gian cụ thể bằng 15 phút, tương đương với một phần của một giờ.

dụ sử dụng
  • (Tôi sẽđó trong vòng 15 phút.)
  • (Cuộc họp chỉ kéo dài 15 phút.)
  • ( ấy nghỉ giải lao 15 phút mỗi hai giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "15 minutes of fame": mười lăm phút nổi tiếng (thành ngữ chỉ sự nổi tiếng ngắn ngủi).
    • He had his 15 minutes of fame after winning the contest. (Anh ấy đã mười lăm phút nổi tiếng sau khi thắng cuộc thi.)
  • "15 minutes ahead": sớm hơn 15 phút.
    • Please arrive 15 minutes ahead of the scheduled time. (Vui lòng đến sớm hơn 15 phút so với thời gian đã định.)
Biến thể từ gần giống
  • Quarter of an hour (danh từ): một phần giờ, đồng nghĩa với "15 minutes".
    • The bus comes every quarter of an hour. (Xe buýt đến mỗi một phần giờ.)
  • 15-minute (tính từ): kéo dài 15 phút (dùng trong cụm danh từ ghép).
    • I need a 15-minute nap. (Tôi cần một giấc ngủ ngắn 15 phút.)
Từ đồng nghĩa
  • Quarter-hour: một phần giờ.
  • 15-minute period: khoảng thời gian 15 phút.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp với "15 minutes", nhưng có thể dùng với động từ chỉ thời gian): - Set aside 15 minutes: dành ra 15 phút. - Set aside 15 minutes for reading every day. (Dành ra 15 phút mỗi ngày để đọc sách.) - Spend 15 minutes: dành 15 phút. - I spent 15 minutes waiting for the bus. (Tôi đã dành 15 phút chờ xe buýt.)

Thành ngữ liên quan
  • "15 minutes of fame": mười lăm phút nổi tiếng (ám chỉ sự chú ý ngắn ngủi từ công chúng).
    • Many internet celebrities enjoy only 15 minutes of fame. (Nhiều người nổi tiếng trên mạng chỉ tận hưởng mười lăm phút nổi tiếng.)
  • "In 15 minutes flat": trong đúng 15 phút (nhấn mạnh sự chính xác hoặc nhanh chóng).
    • He finished the race in 15 minutes flat. (Anh ấy hoàn thành cuộc đua trong đúng 15 phút.)