monetize

/'mʌnitaiz/ Cách viết khác : (monetise) /'mʌnitaiz/
ngoại động từ
  1. đúc thành tiền
  2. cho lưu hành làm tiền tệ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "monetize"

monetize
The government decided to monetize the new currency.