monetize

/'mʌnitaiz/ Cách viết khác : (monetise) /'mʌnitaiz/
Học thuật
Thân thiện
monetize

The government decided to monetize the new currency.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cho lưu hành làm tiền tệ, công nhận làm phương tiện thanh toán hợp pháp: Hành động chính thức của chính phủ hoặc ngân hàng trung ương trong việc công nhận một thứ (như vàng, một loại tiền cụ thể) tiền tệ hợp pháp của một quốc gia.
    • Kiếm tiền từ, tạo ra doanh thu từ: Hành động biến một tài sản, kỹ năng, hoạt động hoặc nội dung thành nguồn thu nhập.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The government decided to monetize gold reserves to stabilize the currency. (Chính phủ quyết định cho lưu hành làm tiền tệ dự trữ vàng để ổn định đồng tiền.)
    • Many YouTubers monetize their channels through advertising and sponsorships. (Nhiều YouTuber kiếm tiền từ kênh của họ thông qua quảng cáo tài trợ.)
    • The company found a way to monetize user data while ensuring privacy. (Công ty đã tìm ra cách tạo ra doanh thu từ dữ liệu người dùng trong khi vẫn đảm bảo quyền riêng tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to monetize a website": kiếm tiền từ một trang web, thường thông qua quảng cáo, liên kết tiếp thị, hoặc bán sản phẩm.
    • It took two years of consistent content creation before he could successfully monetize his website. (Phải mất hai năm tạo nội dung đều đặn anh ấy mới có thể kiếm tiền từ trang web của mình thành công.)
  • "to monetize an audience": chuyển đổi sự theo dõi hoặc sự chú ý của một nhóm người thành doanh thu.
    • Building a loyal community is the first step before you can monetize your audience. (Xây dựng một cộng đồng trung thành bước đầu tiên trước khi bạn có thể kiếm tiền từ đối tượng theo dõi của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Monetization (danh từ): sự kiếm tiền, sự cho lưu hành làm tiền tệ.
    • The monetization of the app was a huge success. (Việc kiếm tiền từ ứng dụng một thành công lớn.)
  • Monetizable (tính từ): có thể kiếm tiền được.
    • Not every hobby is easily monetizable. (Không phải sở thích nào cũng dễ dàng kiếm tiền được.)
Từ đồng nghĩa
  • Commercialize: thương mại hóa (nhấn mạnh việc biến thành hàng hóa để bán).
  • Capitalize on: tận dụng để kiếm lợi.
Từ trái nghĩa
  • Demonetize: hủy bỏ tư cách tiền tệ hợp pháp; ngừng kiếm tiền từ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "monetize")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "monetize")

monetize

The government decided to monetize the new currency.

ngoại động từ
  1. đúc thành tiền
  2. cho lưu hành làm tiền tệ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "monetize"