magnetize

/'mægnitaiz/ Cách viết khác : (magnetise) /'mægnitaiz/
ngoại động từ
  1. từ hoá
  2. lôi cuốn, hấp dẫn; dụ hoặc, thôi miên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "magnetize"

Từ có nhắc đến "magnetize"

magnetize
The magician magnetized the crowd with her dazzling card trick.