magnetise

/'mægnitaiz/ Cách viết khác : (magnetise) /'mægnitaiz/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Từ hóa: Làm cho một vật (thường kim loại như sắt, thép) từ tính, tức là khả năng hút các vật liệu từ tính khác hoặc hướng theo từ trường.
    • Lôi cuốn, hấp dẫn mạnh mẽ: (Nghĩa ẩn dụ) Thu hút sự chú ý, sự quan tâm hoặc tình cảm của ai đó một cách rất mãnh liệt, giống như một thỏi nam châm.
    • Dụ hoặc, thôi miên: (Nghĩa , ít dùng) Làm cho ai đó bị hoặc, bị kiểm soát hoặc bị thu hút đến mức không thể cưỡng lại.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (Nghĩa "từ hóa"):

    • You can magnetise a needle by rubbing it with a magnet. (Bạn có thể từ hóa một cây kim bằng cách cọ xát với một thỏi nam châm.)
    • The factory uses a powerful machine to magnetise the metal components. (Nhà máy sử dụng một cỗ máy cực mạnh để từ hóa các linh kiện kim loại.)
  • Ngoại động từ (Nghĩa "lôi cuốn, hấp dẫn"):

    • Her powerful voice and stage presence magnetised the entire audience. (Giọng hát mạnh mẽ phong thái sân khấu của ấy đã lôi cuốn toàn bộ khán giả.)
    • The mysterious old book seemed to magnetise his curiosity. (Cuốn sách bí ẩn dường như đã hấp dẫn sự tò mò của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be magnetised by something/someone": Bị lôi cuốn, bị thu hút một cách mạnh mẽ bởi điều /ai đó.
    • He was completely magnetised by her stories of adventure. (Anh ấy hoàn toàn bị lôi cuốn bởi những câu chuyện phiêu lưu của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Magnetised (Tính từ): Đã được từ hóa; (ẩn dụ) bị thu hút, bị lôi cuốn.
    • A magnetised screwdriver (Tuốc--vít đã được từ hóa).
    • The magnetised crowd listened in silence. (Đám đông bị lôi cuốn lắng nghe trong im lặng.)
  • Magnetisation (Danh từ): Sự từ hóa; độ từ hóa.
  • Magnetiser (Danh từ): Người hoặc vật sức lôi cuốn; (ít dùng) thiết bị từ hóa.
Từ đồng nghĩa
  • Attract: Thu hút, hút (có thể dùng cho cả nghĩa vật ẩn dụ).
  • Captivate: Làm hoặc, quyến rũ.
  • Enchant: Làm say mê, hoặc.
  • Hypnotise: Thôi miên (gần với nghĩa "dụ hoặc, thôi miên").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "magnetise".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "magnetise".

ngoại động từ
  1. từ hoá
  2. lôi cuốn, hấp dẫn; dụ hoặc, thôi miên

Từ gần giống

Từ chứa "magnetise"