19th
Tính từ: Thứ mười chín; đứng ở vị trí tiếp theo sau vị trí thứ mười tám trong một dãy, thường được viết tắt là "19th".
- (Cô ấy về đích ở vị trí thứ 19 trong cuộc đua marathon.)
- (Thế kỷ 19 là thời kỳ có nhiều thay đổi lớn về công nghiệp.)
- (Anh ấy đã tổ chức sinh nhật lần thứ 19 của mình vào tuần trước.)
"19th hole": Một thuật ngữ không chính thức trong golf, chỉ quán bar hoặc nhà hàng tại sân golf, nơi người chơi thường lui tới sau khi kết thúc 18 lỗ.
- After the game, they headed to the 19th hole for a drink. (Sau trận đấu, họ đến "lỗ thứ 19" để uống một ly.)
"19th Amendment": Tu chính án thứ 19 của Hiến pháp Hoa Kỳ, trao quyền bầu cử cho phụ nữ.
- The 19th Amendment was ratified in 1920, granting women the right to vote. (Tu chính án thứ 19 được phê chuẩn vào năm 1920, trao quyền bầu cử cho phụ nữ.)
- Nineteenth (tính từ/danh từ): Dạng viết đầy đủ của "19th".
- The nineteenth chapter of the book is the most exciting. (Chương thứ mười chín của cuốn sách là thú vị nhất.)
- Next after eighteenth: Tiếp theo sau thứ mười tám.
- Last of nineteen: Cuối cùng trong mười chín (khi dùng trong ngữ cảnh xếp hạng).
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "19th". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ: - "To be ranked 19th": Được xếp hạng thứ 19. - The team is ranked 19th in the national standings. (Đội bóng được xếp hạng thứ 19 trong bảng xếp hạng quốc gia.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "19th", nhưng có thể xuất hiện trong các cụm từ lịch sử hoặc văn hóa như: - "19th-century style": Phong cách thế kỷ 19. - The house was decorated in a 19th-century style. (Ngôi nhà được trang trí theo phong cách thế kỷ 19.)