8vo

8vo

A librarian places an 8vo volume on a wooden shelf.

Định nghĩa

Danh từ: - Kích thước sách khổ tám (8vo): "8vo" một danh từ chỉ kích thước của một cuốn sách, được tạo ra bằng cách gấp một tờ giấy ba lần để tạo thành tám tờ (hay mười sáu trang). Đây một thuật ngữ trong ngành xuất bản sách cổ điển.

dụ sử dụng
  • (Cuốn sách quý này được in theo khổ 8vo, khiến nhỏ gọn dễ cầm nắm.)
  • (Thư viện một bộ sưu tập các tập sách khổ 8vo từ thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in 8vo": được in hoặc đóng theo khổ 8vo.

    • The manuscript was bound in 8vo for portability. (Bản thảo được đóng theo khổ 8vo để dễ mang theo.)
  • "a set of 8vo": một bộ sách khổ 8vo.

    • He owns a complete set of Shakespeare's works in 8vo. (Ông ấy sở hữu một bộ hoàn chỉnh các tác phẩm của Shakespeare in khổ 8vo.)
Biến thể từ gần giống
  • Octavo (n): từ tiếng Anh đầy đủ cho "8vo", có nghĩa tương tự.

    • Octavo is a common format for literary works in the 19th century. (Octavo một định dạng phổ biến cho các tác phẩm văn học vào thế kỷ 19.)
  • Folio (n): kích thước sách lớn hơn, gấp tờ giấy một lần tạo hai tờ.

  • Quarto (n): kích thước sách trung bình, gấp tờ giấy hai lần tạo bốn tờ.
Từ đồng nghĩa
  • Octavo (n): từ đồng nghĩa chính xác, thường được dùng thay cho "8vo".
  • Small format (n): định dạng nhỏ (không chính xác nhưng mô tả chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs cụ thể cho "8vo" đây danh từ kỹ thuật.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "8vo".)