vow

/vau/
Học thuật
Thân thiện
vow

He made a solemn vow to always tell the truth.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lời thề, lời nguyền: Một lời hứa long trọng, nghiêm trang, thường được đưa ra trước một thế lực tâm linh, một người quan trọng, hoặc với chính bản thân.
    • Lời khấn: Lời thề trong bối cảnh tôn giáo, như khi một người gia nhập đời sống tu hành.
  2. Động từ:

    • Thề, nguyện: Hành động đưa ra một lời hứa long trọng nghiêm túc.
    • Khấn: Hứa hẹn một cách thiêng liêng, thường trong ngữ cảnh tôn giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • They exchanged their marriage vows in a beautiful ceremony. (Họ trao đổi lời thề hôn nhân trong một buổi lễ tuyệt đẹp.)
    • She took a vow of silence for one week. ( ấy đã thực hiện lời nguyện giữ im lặng trong một tuần.)
    • He broke his vow to quit smoking. (Anh ta đã vi phạm lời thề bỏ thuốc lá.)
  • Động từ:

    • He vowed to protect his family no matter what. (Anh ấy thề sẽ bảo vệ gia đình mình bằng mọi giá.)
    • She vowed never to speak to him again. ( ấy thề sẽ không bao giờ nói chuyện với anh ta nữa.)
    • They vowed a donation to the church. (Họ nguyện sẽ quyên góp một khoản cho nhà thờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To take/make a vow": Thề, thề nguyền.

    • The monks take a vow of poverty. (Các nhà sư thực hiện lời khấn nguyện sống khó nghèo.)
  • "To be under a vow": Đang bị ràng buộc bởi một lời thề.

    • He is under a vow to tell the truth. (Anh ta đang bị ràng buộc bởi lời thề phải nói sự thật.)
  • "To perform/fulfill a vow": Thực hiện, hoàn thành lời thề.

    • After performing his vow, he felt at peace. (Sau khi thực hiện xong lời thề, anh ấy cảm thấy thanh thản.)
  • "To break a vow": Phá vỡ, không thực hiện lời thề.

    • Breaking a solemn vow can weigh heavily on one's conscience. (Vi phạm một lời thề long trọng có thể đè nặng lên lương tâm của một người.)
Biến thể từ gần giống
  • Vowed (adj): Đã thề, đã nguyện.

    • He is a vowed supporter of the cause. (Anh ấy một người ủng hộ đã nguyện trung thành với sự nghiệp đó.)
  • Avow (động từ): Thừa nhận, công khai tuyên bố (một niềm tin, hành động). (Lưu ý: Đây một từ riêng biệt, không phải biến thể của "vow").

    • He avowed his commitment to the project. (Anh ấy công khai tuyên bố sự cam kết của mình với dự án.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Oath (lời thề), pledge (lời cam kết), promise (lời hứa), commitment (sự cam kết).
  • Động từ: Swear (thề), pledge (cam kết), promise (hứa), dedicate (nguyện hiến dâng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Vow to do something: Thề sẽ làm điều đó.
    • She vowed to get revenge. ( ấy thề sẽ trả thù.)
Thành ngữ liên quan
  • To take the vows: Gia nhập đời sống tu trì, trở thành tu (bằng cách tuyên khấn).
    • At the age of 21, she took the vows and became a nun. (Ở tuổi 21, ấy đã tuyên khấn trở thành một nữ tu.)
vow

He made a solemn vow to always tell the truth.

danh từ
  1. lời thề, lời nguyền
    • to make (take) a vow
      thề, thề nguyền
    • to be under a vow to do something
      đã thề (nguyền) làm việc
    • to perform a vow
      thực hiện lời thề (lời nguyền)
    • to break a vow
      không thực hiện lời thề, lỗi thề
    • monastic vow
      lời thề của nhà tu hành
động từ
  1. thề, nguyện
    • to vow vengeance against someone
      thề trả thù ai
    • to vow a monument to someone's memory
      nguyện xây một đài kỷ niệm để tưởng nhớ ai