fey

/fei/
Học thuật
Thân thiện
fey

A fey light seemed to dance in the ancient forest clearing.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có vẻ kỳ lạ, siêu thực, không thuộc về thế giới này: "fey" mô tả một người hoặc một bầu không khí có vẻ huyền bí, mơ màng, tách biệt khỏi thực tế, thường gợi liên tưởng đến thế giới cổ tích hoặc tiên.
    • điềm báo về cái chết hoặc vận rủi: "fey" có thể mang nghĩa cổ, chỉ cảm giác hoặc dự cảm về số phận không may, thường cái chết.
    • Hơi điên, lập dị (theo cách kỳ lạ): "fey" cũng có thể dùng để miêu tả một trạng thái tinh thần khác thường, phần mất kết nối với thực tế, nhưng theo một cách không đe dọa kỳ quặc, mơ hồ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She had a fey quality about her, as if she could hear music no one else could. ( ấy toát lên một vẻ kỳ lạ, như thể ấy có thể nghe thấy âm nhạc không ai khác nghe được.)
    • The old legend spoke of a fey prophecy foretelling the king's doom. (Truyền thuyết xưa kể về một lời tiên tri báo trước cái chết của nhà vua.)
    • After the shock, he acted a bit fey, laughing at things that weren't funny. (Sau sốc, anh ấy hành xử hơi điên điên, cười vào những điều chẳng buồn cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fey mood": tâm trạng mơ màng, phi thực.
    • The misty morning put her in a fey mood. (Buổi sáng sương mù khiến rơi vào một tâm trạng mơ màng.)
  • "fey charm": sức quyến rũ kỳ ảo, siêu thực.
    • The actress brought a fey charm to the role of the forest spirit. (Nữ diễn viên mang đến một sức quyến rũ kỳ ảo cho vai diễn tinh linh rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Không dạng danh từ hoặc động từ phổ biến trực tiếp từ "fey". Từ này chủ yếu được sử dụng như một tính từ.
Từ đồng nghĩa
  • Ethereal: thanh tao, phiêu diêu, không thực.
  • Otherworldly: thuộc về thế giới khác, siêu thực.
  • Elfin: như tiên, nhỏ nhắn kỳ lạ.
  • Whimsical: thất thường, đồng bóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến với từ "fey".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fey" một cách cố định. Từ này thường xuất hiện trong văn học để tạo bầu không khí.
fey

A fey light seemed to dance in the ancient forest clearing.

tính từ (Ớ-cốt)
  1. số phải chết, sắp chết
  2. loạn óc, loạn thần kinh (như người sắp chết)