dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

A

  • ««
  • «
  • 15
  • 16
  • 17
  • 18
  • 19
  • »
  • »»

Words Containing "A"

Cao Vọng (Núi)
cao vút
cao xa
cao xạ
Cao Xá
cao xanh
cao xạ pháo
cặp ba lá
cấp cao
cạp nia
cắp tay
cặp thai
ca ra
ca ri
cà rịch cà tang
ca rô
ca rốt
cá rô thia
cá rô tía
cà sa
ca sĩ
Ca-tang
cất cao
ca thán
Ca Thành
Cát Hanh
cá thia
cắt may
cắt ngang
cắt nghĩa
Cát pha
ca trù
cắt tai
cắt toa
Ca Tu
ca tụng
cau
cẩu an
cầu an
cầu ao
cau bụng
cau cảu
cau có
cầu danh
cầu dao
cầu gai
caught
câu giam
Cầu Hai
Cầu Lam
cau mặt
cau mày
cầu may
Cầu Ngang
cầu phao
Câu Quan
cầu quay
cầu sau
cầu tai
cầu thang
Cầu Thia
cầu vai
Cầu Xanh
ca-vát
ca vịnh
ca vũ
ca vũ kịch
ca vũ nhạc
ca xướng
cay
cay đắng
cày bừa
cày chìa vôi
cay chua
cay cú
cạy cửa
cay cực
cay mắt
cầy móc cua
cay nghiệt
cay độc
cây quỳnh, cành giao
cay sè
cây xanh
cha
cha anh
cha cả
Chà Cang
cha chả
chả chay
  • ««
  • «
  • 15
  • 16
  • 17
  • 18
  • 19
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...