dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

A

  • ««
  • «
  • 37
  • 38
  • 39
  • 40
  • 41
  • »
  • »»

Words Containing "A"

khai căn
khai chiến
khai diễn
khai đề
khai giảng
khai hạ
khai hấn
khai hoá
khai hoả
khai hoa
khai hóa
khai hỏa
khải hoàn ca
khai hoang
khai học
khai hội
khai huyệt
khai khẩn
khai khẩu
khai khoáng
khai lễ
khai mạc
khai man
khai mào
khai mỏ
khai mù
khai đoan
khai phá
khai phong
khai phóng
khai phục
khai phương
khai quang
khai quật
khái quát hóa
khai quốc
khai sáng
khai sanh
khai sinh
khai sơn
khai tâm
khai táng
khai thác
khai thị
khai thiên lập địa
khai thông
khai thủy
khai tố
khai toán
khai trí
khai triển
khai trừ
khai trương
khai trường
khai tử
khai um
khai vị
khai xuân
kha khá
kham
khâm ban
Khâm định Đại nam hội điển
kham khổ
khâm sai
khan
khang an
khang cát
khang cường
kháng huyết thanh
khang khác
khang khảng
khang kháng
khang kiện
khang ninh
khang trang
Kháng Xúa
khanh
Khánh Gia
khan hiếm
khanh khách
khẩn hoang
khanh tướng
khấn khứa
khăn lau
khăn mùi soa
khăn ngang
khăn san
khăn tay
khăn tua
khao
  • ««
  • «
  • 37
  • 38
  • 39
  • 40
  • 41
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...