dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

A

  • ««
  • «
  • 36
  • 37
  • 38
  • 39
  • 40
  • »
  • »»

Words Containing "A"

địa vị
đỉa vòi
địa vồng
địa vực
địa xạ kế
địa y
đi bước nữa
đích danh
địch họa
điểm danh
Điền Đan
Điệu ngã đình hoa
điều tra
đỉnh đang
Định An (xã)
đinh ba
định canh
đình cao
đỉnh cao
định danh
đính giao
định nghĩa
inh tai
in sao
in tay
đi nữa
in-va
i-ôn hóa
đi qua
đi ra
đi rửa
đi sau
ít bữa
đĩ thõa
ít lâu nay
ít nữa
ít ra
đĩ trai
đi tua
Kađai
Kađai (tiếng)
Ka Beo
ka-ki
ka ki
ka li
ka-li
Kan-tua
ké đầu ngựa
kẻ gian
kê giao
kế hoạch hóa
kế hoạch hoá gia đình
kê khai
Kê Khang
kẽm gai
kém tai
kèn cựa
kèn loa
Kén ngựa
kẹo cao-su
kẹo ca-ra-men
kẹo chanh
kéo cưa
keo gai
Keo loan
kẹo nhai
kẻo nữa
kể ra
kết giao
kế thừa
kết nghĩa
kết tủa
kêu ca
kêu la
kêu oan
kêu van
kêu vang
khách địa
khách khứa
khách man
khách quan
khách quan hóa
khác nhau
khác xa
khai
khai ấn
khai đao
khai báo
khai bút
khải ca
  • ««
  • «
  • 36
  • 37
  • 38
  • 39
  • 40
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...