dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

A

  • ««
  • «
  • 38
  • 39
  • 40
  • 41
  • 42
  • »
  • »»

Words Containing "A"

khao binh
khảo của
khao khát
khảo khóa
khảo quan
khao quân
khao thưởng
khảo tra
khao vọng
khấp kha khấp khểnh
khả quan
khát khao
khất khứa
khát sữa
khá tua
khau
khẩu chao
khấu hao
khâu tay
khẩu trang
khay
khay đèn
khay nước
khéo tay
khéo xoay
khêu gan
khía
khía cạnh
khía răng
khiếp vía
Khiết Đan
khiếu oan
khí hóa
khi quan
khí quan
khí quan khinh
khí tai bèo
khí than ướt
khít khao
khi xưa
khoa
khỏa
khóa
khoa đại
khoá an toàn
khoa đẩu
khoa bảng
khóa chữ
khóa chuông
khoác tay
khoa cử
khoa danh
khoa đệ
khoa giáo
khoa giáp
khoa hoạn
khoa học
khóa học
khoa học luận
khoa học thực nghiệm
khoa học trừu tượng
khoa học tự nhiên
khoa học ứng dụng
khoa học viễn tưởng
khoa học xã hội
khoai
khoai đao
khoai chuối
khoai dong
khoái lạc chủ nghĩa
khoai lang
khoai lim
khoai môn
khoai nghệ
khoai nưa
khoai nước
khoai riềng
khoai sáp
khoai sọ
khoai tây
khoai từ
khoai vạc
khóa luận
khoa mục
khoan
khoan đã
khoan đãi
khoan dung
khoang
khoang cổ
  • ««
  • «
  • 38
  • 39
  • 40
  • 41
  • 42
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...