dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

A

  • ««
  • «
  • 40
  • 41
  • 42
  • 43
  • 44
  • »
  • »»

Words Containing "A"

kiệu tay
ki-lô ca-lo
ki-lô-gam
kim đan
kim anh
kim anh tử
Kim âu, Hoa Nhai
kim chỉ nam
kim lan
kim mai
kim ngân hoa
kim oanh
kim thanh
kim thoa
kì nam
kì nham
kinh bang tế thế
kính cửa
kinh doanh
kinh địa
kình ngạc Hai giống cá to, dữ, thường được dùng để chỉ những tay kiệt hiệt trong đám giặc giã
kinh nghĩa
kinh nghiệm chủ nghĩa
kính đo xa
kinh qua
kính quang phổ
kinh thiên động địa
kính thưa
kì quan
Kđrao
ký họa
Kỳ La (cửa bể)
ky-na-crin
kỳ quan
la
la đà
la bàn
la cà
lách ca lách cách
La Chí
lạc quan
la-de
lá gan
La Ha
la hán
La Ha ưng
la hét
La Hủ
La Hủó
lai
lại bữa
lai căng
lai cảo
lai giống
lai hàng
lại khoa cấp sự
lai kinh
lai láng
lai lịch
lai máu
lai nguyên
lai nhai
lại nữa
lai rai
lai sinh
lai tạo
lai tạp
lai thế
lai tỉnh
Lai Tử
lai vãng
la làng
la liếm
la liệt
la lối
lam
la-mã hoá
La mã hóa
la mắng
làm đau
lẩm ca lẩm cẩm
làm cao
làm chay
lam chướng
lá mía
lá mĩa
Lam Điền
lam khí
Lam Kiều
lấm la lấm lét
  • ««
  • «
  • 40
  • 41
  • 42
  • 43
  • 44
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...