la

/lɑ:/
noun
  1. mule
    • la cái
      she-mute
    • la đực
      he-mule
noun
  1. la trưởng a major
verb
  1. to cry; to shout
    • la lớn
      to cry aloud. to scold; to reprimand

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

la
Một con la đang gặm cỏ trên cánh đồng.