Abkhazian
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến nước Abkhazia, người Abkhaz, hoặc ngôn ngữ Abkhaz: Dùng để mô tả nguồn gốc, đặc điểm, hoặc bản chất có liên hệ với vùng lãnh thổ Abkhazia, cộng đồng người Abkhaz, hoặc tiếng Abkhaz.
Danh từ:
- Tiếng Abkhaz: Một ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Tây Bắc Caucasus (còn được gọi là ngữ hệ Circassian), được người Abkhaz sử dụng.
- Người Abkhaz: Một thành viên của nhóm dân tộc bản địa sinh sống chủ yếu ở Abkhazia, một vùng lãnh thổ nằm ở phía đông Biển Đen.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The Abkhazian culture has a rich tradition of folklore. (Văn hóa Abkhaz có một truyền thống văn học dân gian phong phú.)
- She is studying Abkhazian history. (Cô ấy đang nghiên cứu lịch sử Abkhazia.)
Danh từ (ngôn ngữ):
- Abkhazian is written using the Cyrillic script. (Tiếng Abkhaz được viết bằng bảng chữ cái Cyrillic.)
- He is fluent in Abkhazian and Russian. (Anh ấy thông thạo tiếng Abkhaz và tiếng Nga.)
Danh từ (người):
- Many Abkhazians live along the Black Sea coast. (Nhiều người Abkhaz sống dọc theo bờ biển Đen.)
- The Abkhazian welcomed us with traditional hospitality. (Người Abkhaz đã chào đón chúng tôi với lòng hiếu khách truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Abkhazian Autonomous Soviet Socialist Republic": Tên gọi chính thức của Abkhazia trong thời kỳ Liên bang Xô viết.
- Sukhumi was the capital of the Abkhazian ASSR. (Sukhumi là thủ đô của Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Xô viết Tự trị Abkhazia.)
Biến thể và từ gần giống
- Abkhaz (adj, n): Cách viết/variant khác của "Abkhazian", cùng nghĩa.
- The Abkhaz language is known for its large number of consonants. (Ngôn ngữ Abkhaz được biết đến với số lượng phụ âm rất lớn.)
- Abkhazia (n): Tên quốc gia/vùng lãnh thổ.
- Abkhazia declared independence from Georgia in the 1990s. (Abkhazia tuyên bố độc lập khỏi Georgia vào những năm 1990.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (người): Abkhaz, Abkhazian.
- Danh từ (ngôn ngữ): Abkhaz, Abkhazian.
Adjective
- thuộc hoặc liên quan tới nước Abkazia
Noun
- tiếng Circassian (được nói bởi người Abkhaz)
- một thành viên của tộc người Circassian sống ở phía Đông của biển Đen